ridicule
sự hề hợtSon comportement était ridicule.
Hành vi của anh ấy thật sự hề hợt.
thông thường
Việc làm hoặc hành vi gây cười hoặc bị coi là không nghiêm túc, không có giá trị.
Il a fait une remarque ridicule.
Anh ấy đã nói một lời bình luận hề hợt.
Cette idée est ridicule.
Ý kiến này thật sự hề hợt.
Thường dùng để chỉ những hành động hoặc ý kiến không hợp lý hoặc không nghiêm túc.
Cụm từ kết hợp
faire rire au ridiculelàm cho ai đó bị cườitomber dans le ridiculerơi vào tình trạng hề hợt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để chỉ những hành động hoặc ý kiến không nghiêm túc hoặc không hợp lý.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Có thể kết hợp với các từ như 'absurde', 'grotesque' để tăng cường ý nghĩa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ridiculosus', có nghĩa là 'gây cười'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ những hành động hoặc ý kiến không nghiêm túc hoặc không hợp lý.
Phân tích từ
ridi-
gây cười
root-cule
tính từ
suffixTừ Điển Pháp Việt