ridicule

/ʁi.dikyl/
sự hề hợt

Son comportement était ridicule.

Hành vi của anh ấy thật sự hề hợt.


thông thường

Việc làm hoặc hành vi gây cười hoặc bị coi là không nghiêm túc, không có giá trị.

Il a fait une remarque ridicule.

Anh ấy đã nói một lời bình luận hề hợt.

Cette idée est ridicule.

Ý kiến này thật sự hề hợt.

Thường dùng để chỉ những hành động hoặc ý kiến không hợp lý hoặc không nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

faire rire au ridiculelàm cho ai đó bị cườitomber dans le ridiculerơi vào tình trạng hề hợt

Cụm từ liên quan

faire rirecụm từ
làm cho ai đó cười
tomber dans le ridiculecụm từ
rơi vào tình trạng hề hợt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ những hành động hoặc ý kiến không nghiêm túc hoặc không hợp lý.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Có thể kết hợp với các từ như 'absurde', 'grotesque' để tăng cường ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ridiculosus', có nghĩa là 'gây cười'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những hành động hoặc ý kiến không nghiêm túc hoặc không hợp lý.

Phân tích từ

ridi-
gây cười
root
+
-cule
tính từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt