retraites

/ʁə.tʁɛt/
nounTrung cấp
trang trọng

Kỳ nghỉ hưu là thời gian một người nghỉ việc sau khi đạt được tuổi nghỉ hưu và nhận tiền lương hưu.

Il a pris sa retraite à 65 ans.

Ông ấy nghỉ hưu khi 65 tuổi.

Le système de retraites français est en crise.

Hệ thống nghỉ hưu của Pháp đang gặp khủng hoảng.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và kinh tế.

Cụm từ kết hợp

prendre sa retraitenghỉ hưuâge de la retraitetuổi nghỉ hưupension de retraitelương hưu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prendre sa retraitecụm từ
nghỉ hưu
âge de la retraitecụm từ
tuổi nghỉ hưu
pension de retraitecụm từ
lương hưu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'retraites' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và kinh tế.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và kinh tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'retraite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retrahere' có nghĩa là 'rút lui'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và kinh tế.

Phân tích từ

retraite
nghỉ hưu
root
Từ Điển Pháp Việt