partir

/paʁ.tiʁ/
verbCơ bản
thông thường

đi, rời đi, khởi hành

Il part en voyage demain.

Anh ấy đi du lịch ngày mai.

Elle est partie sans dire au revoir.

Cô ấy đã đi mà không nói tạm biệt.

💡

Thường dùng với các giới từ như 'de', 'pour', 'sans' để chỉ lý do hoặc cách thức rời đi.

Cụm từ kết hợp

partir en voyageđi du lịchpartir sans dire au revoirđi mà không nói tạm biệtpartir à l'étrangerđi nước ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

partir du principecụm từ
giả định
partir en vrillethành ngữ
bất ổn, mất kiểm soát

💡Mẹo hay

Sử dụng với giới từ

'Partir' thường đi kèm với giới từ như 'de', 'pour', hoặc 'sans' để chỉ lý do hoặc cách thức rời đi.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'partir' và 's'en aller'

'Partir' thường dùng khi rời đi một cách chủ động, còn 's'en aller' dùng khi rời đi một cách tự nhiên hoặc không có mục đích cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'partire' có nghĩa là 'chia, chia tay'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'partir' thường dùng để chỉ hành động rời đi một cách chủ động, khác với 's'en aller' (rời đi một cách tự nhiên).

Phân tích từ

part
chia, chia tay
root
+
-ir
động từ nhóm -ir
suffix
Từ Điển Pháp Việt