ne pas se presser

/nə pa sə pʁɛ.se/
không vội vàng

Il ne faut pas se presser pour prendre une décision importante.

Không nên vội vàng khi quyết định một việc quan trọng.


thông thường

Không vội vàng, không làm việc quá nhanh mà không chắc chắn.

Prends ton temps, ne te presse pas.

Hãy dành thời gian, đừng vội vàng.

En voyage, il est important de ne pas se presser pour profiter du paysage.

Khi đi du lịch, quan trọng là không vội vàng để thưởng thức cảnh sắc.

Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyên mình để làm việc một cách chậm rãi và cẩn thận.

Cụm từ kết hợp

prendre son tempsdành thời gianavoir le tempscó thời gian

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cần cẩn thận

Câu này thường dùng khi muốn khuyên người khác hoặc tự khuyên mình để làm việc một cách chậm rãi và cẩn thận.

Quy tắc vàng

Không vội vàng

Dùng để nhấn mạnh việc cần làm việc một cách chậm rãi và cẩn thận.

Nguồn gốc từ

Từ 'presser' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressare' nghĩa là 'ép, bóp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần sự cẩn thận hoặc khi muốn khuyên người khác làm việc chậm rãi.

Phân tích từ

ne
không
negation
+
pas
không
negation
+
se presser
vội vàng
reflexive verb
Từ Điển Pháp Việt