Looking up...
Không vội vàng, không làm việc quá nhanh mà không chắc chắn.
Prends ton temps, ne te presse pas.
Hãy dành thời gian, đừng vội vàng.
En voyage, il est important de ne pas se presser pour profiter du paysage.
Khi đi du lịch, quan trọng là không vội vàng để thưởng thức cảnh sắc.
Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyên mình để làm việc một cách chậm rãi và cẩn thận.
Câu này thường dùng khi muốn khuyên người khác hoặc tự khuyên mình để làm việc một cách chậm rãi và cẩn thận.
Dùng để nhấn mạnh việc cần làm việc một cách chậm rãi và cẩn thận.
Từ 'presser' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressare' nghĩa là 'ép, bóp'.
Thường dùng trong các tình huống cần sự cẩn thận hoặc khi muốn khuyên người khác làm việc chậm rãi.