Looking up...
Bắt đầu, phần đầu tiên của một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình.
Nous avons célébré le début de l'année scolaire.
Chúng tôi đã tổ chức lễ khai giảng năm học mới.
Le début de son roman est très intrigant.
Phần đầu của cuốn tiểu thuyết của anh ấy rất hấp dẫn.
Thường dùng để chỉ thời điểm bắt đầu hoặc phần đầu tiên của một thứ gì đó.
Thường dùng để chỉ thời điểm bắt đầu hoặc phần đầu tiên của một sự kiện.
Từ gốc Latin 'debutare' có nghĩa là 'bắt đầu'.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về thời gian hoặc phần đầu tiên của một sự kiện.