Looking up...
Một người phụ nữ mà một người đàn ông đang hẹn hò hoặc có mối quan hệ tình cảm với.
Il a présenté sa petite copine à ses parents.
Anh ấy đã giới thiệu bạn gái của mình với bố mẹ.
Elle est très heureuse avec sa nouvelle petite copine.
Cô ấy rất vui với bạn gái mới của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
Cụm từ 'petite copine' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức. Trong các ngữ cảnh chính thức, bạn có thể sử dụng 'petite amie' thay thế.
Cụm từ này không phù hợp cho các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Hãy sử dụng 'petite amie' nếu bạn muốn một cách diễn đạt chính thức hơn.
Từ 'petite' có nghĩa là 'nhỏ' và 'copine' có nghĩa là 'bạn gái'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ một mối quan hệ tình cảm gần gũi và thân mật.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Nó thể hiện một mối quan hệ tình cảm gần gũi và thân mật.