Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

petite copine

/pə.tit kɔ.pin/
phrase★Trung cấp— bạn gái
thông thường

Một người phụ nữ mà một người đàn ông đang hẹn hò hoặc có mối quan hệ tình cảm với.

Il a présenté sa petite copine à ses parents.

Anh ấy đã giới thiệu bạn gái của mình với bố mẹ.

Elle est très heureuse avec sa nouvelle petite copine.

Cô ấy rất vui với bạn gái mới của mình.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

ma petite copinebạn gái tôisa petite copinebạn gái của anh ấy/cô ấy

Từ đồng nghĩa

copineamoureusepetite amie

Từ trái nghĩa

petit copainami

Cụm từ liên quan

petit copaincụm từ
bạn trai
petite amiecụm từ
bạn gái

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ 'petite copine' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức. Trong các ngữ cảnh chính thức, bạn có thể sử dụng 'petite amie' thay thế.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này không phù hợp cho các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Hãy sử dụng 'petite amie' nếu bạn muốn một cách diễn đạt chính thức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'petite' có nghĩa là 'nhỏ' và 'copine' có nghĩa là 'bạn gái'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ một mối quan hệ tình cảm gần gũi và thân mật.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Nó thể hiện một mối quan hệ tình cảm gần gũi và thân mật.

Phân tích từ

petite
nhỏ
adjective
+
copine
bạn gái
noun
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.