pénurie

/pe.ny.ʁi/
nounTrung cấp
trang trọng

Tình trạng thiếu hụt một nguồn tài nguyên, hàng hóa hoặc dịch vụ cần thiết.

Le pays fait face à une pénurie d'eau potable.

Quốc gia đang đối mặt với sự thiếu hụt nước uống.

La pénurie de main-d'œuvre qualifiée est un problème majeur.

Sự thiếu hụt lao động có kỹ năng là một vấn đề lớn.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng như khủng hoảng kinh tế, thiên tai hoặc tình trạng khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

pénurie desự thiếu hụt vềfaire face à une pénurieđối mặt với sự thiếu hụt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'pénurie' thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng, không phải những tình trạng thiếu hụt tạm thời hoặc nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'penuria', có nghĩa là 'sự nghèo đói' hoặc 'sự thiếu thốn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng như khủng hoảng kinh tế, thiên tai hoặc tình trạng khẩn cấp.

Từ Điển Pháp Việt