Looking up...
Sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng, chất lượng, hoặc tài chính.
Il y a un déficit de main-d'œuvre qualifiée dans ce secteur.
Có sự thiếu hụt lao động có kỹ năng trong lĩnh vực này.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế, hoặc nguồn lực.
Trong y học, sự thiếu hụt của một chất hoặc hoạt động sinh lý cần thiết.
Le déficit en vitamine D est courant chez les personnes âgées.
Sự thiếu hụt vitamin D là phổ biến ở người cao tuổi.
Dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt một chất dinh dưỡng hoặc hoạt động cơ thể.
Từ 'déficit' thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc y học, hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Không nhầm lẫn 'déficit' với 'défense' (phòng thủ) hoặc 'déficience' (sự suy giảm).
Từ tiếng Pháp, từ tiếng Latin 'deficit' (nghĩa là 'nó thiếu').
Thường dùng trong tài chính, kinh tế, y học, và các lĩnh vực liên quan đến nguồn lực.