déficit
/de.fi.si/Thiếu hụt, sự thiếu hụt trong ngân sách hoặc thương mại
Le pays a enregistré un déficit budgétaire de 5 milliards d'euros cette année.
Quốc gia này đã ghi nhận một thâm hụt ngân sách lên đến 5 tỷ euro trong năm nay.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh tế để chỉ sự thiếu hụt trong ngân sách hoặc thương mại.
Sự thiếu hụt của một nguồn tài nguyên hoặc năng lực
Il y a un déficit de main-d'œuvre qualifiée dans ce secteur.
Có sự thiếu hụt lao động có kỹ năng trong lĩnh vực này.
Dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt các nguồn lực cần thiết trong một lĩnh vực cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'déficit' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh tế, không nên dùng cho các tình huống khác.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn 'déficit' với 'excédent' (thừa dư).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'déficit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deficere' có nghĩa là 'thiếu hụt' hoặc 'không đủ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh tế để mô tả sự thiếu hụt trong ngân sách hoặc thương mại.