oui bien sûr

/wi bjɛ̃ syʁ/
phraseCơ bản dạ, rõ ràng
thông thường

Thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận một cách rõ ràng và thân thiện.

— Tu veux venir à la fête ? — Oui bien sûr !

— Anh có muốn đến bữa tiệc không? — Dạ, rõ ràng!

💡

Thường dùng trong cuộc hội thoại thân mật để thể hiện sự đồng ý một cách nhiệt tình.

Cụm từ kết hợp

oui bien sûrdạ, rõ ràng

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại thân mật

Câu này thường dùng để thể hiện sự đồng ý một cách thân thiện và nhiệt tình.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Câu này phù hợp cho hội thoại thân mật, không dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học.

📖Nguồn gốc từ

Từ "oui" (có) kết hợp với "bien sûr" (rõ ràng) để tạo thành một cách diễn đạt thân thiện và xác nhận.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc hội thoại thân mật, đặc biệt là với bạn bè hoặc người thân.

Phân tích từ

oui
root
+
bien sûr
rõ ràng
root
Từ Điển Pháp Việt