optimisme

/ɔptimis(m)/
tín tưởng vào tương lai

Elle aborde la vie avec optimisme.

Cô ấy tiếp cận cuộc sống với tinh thần lạc quan.


chung

Tính chất tin tưởng vào tương lai, tin rằng điều tốt sẽ xảy ra.

Son optimisme est contagieux.

Tinh thần lạc quan của anh ấy rất lây lan.

Thường được sử dụng để mô tả thái độ tích cực và tin tưởng vào tương lai.

Cụm từ kết hợp

avoir de l'optimismecó tinh thần lạc quanun esprit optimistetâm trí lạc quanl'optimisme de la jeunessetinh thần lạc quan của tuổi trẻ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'optimisme' thường được sử dụng để mô tả thái độ tích cực và tin tưởng vào tương lai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'optimus' (tốt nhất) + hậu tố '-isme' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả thái độ tích cực và tin tưởng vào tương lai.

Từ Điển Pháp Việt