désespoir
/de.zɛs.pwaʁ/noun★Trung cấp
trang trọngthông thường
Tình trạng tuyệt vọng, mất hy vọng hoàn toàn.
Elle a sombré dans le désespoir après la mort de son mari.
Cô ấy rơi vào tình trạng tuyệt vọng sau khi chồng mất.
💡
Thường được dùng để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta mất hy vọng hoàn toàn về một điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
tomber dans le désespoirrơi vào tình trạng tuyệt vọngun cri de désespoirmột tiếng la hét tuyệt vọng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
perdre tout espoircụm từ
mất hy vọng hoàn toàn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được dùng trong văn học để mô tả tình trạng tâm lý sâu sắc.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, từ 'dés-' (mất) + 'espoir' (hy vọng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong văn học và văn hóa để mô tả tình trạng tâm lý sâu sắc.
Phân tích từ
dés-
mất
prefixespoir
hy vọng
rootTừ Điển Pháp Việt