merci
/mɛʁ.si/Lời cảm ơn khi ai đó giúp đỡ hoặc làm điều tốt cho bạn.
Merci beaucoup pour ce cadeau.
Cảm ơn rất nhiều về quà tặng này.
Merci d'être venu.
Cảm ơn anh đã đến.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để bày tỏ lòng biết ơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'merci' trong các tình huống hàng ngày
'Merci' là một từ rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Pháp để bày tỏ lòng biết ơn. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'merci' để bày tỏ lòng biết ơn
'Merci' là từ được sử dụng để bày tỏ lòng biết ơn khi ai đó giúp đỡ hoặc làm điều tốt cho bạn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'merces' có nghĩa là 'lương, tiền thưởng', sau đó phát triển thành 'merci' trong tiếng Pháp để biểu thị lòng biết ơn.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'merci' thường được sử dụng một cách thông thường và thân mật. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.