Looking up...
Merci pour ton aide !
Cảm ơn anh về sự giúp đỡ của anh!
Lời cảm ơn khi ai đó giúp đỡ hoặc làm điều tốt cho bạn.
Merci beaucoup pour ce cadeau.
Cảm ơn rất nhiều về quà tặng này.
Merci d'être venu.
Cảm ơn anh đã đến.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để bày tỏ lòng biết ơn.
'Merci' là một từ rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Pháp để bày tỏ lòng biết ơn. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.
'Merci' là từ được sử dụng để bày tỏ lòng biết ơn khi ai đó giúp đỡ hoặc làm điều tốt cho bạn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'merces' có nghĩa là 'lương, tiền thưởng', sau đó phát triển thành 'merci' trong tiếng Pháp để biểu thị lòng biết ơn.
Trong tiếng Pháp, 'merci' thường được sử dụng một cách thông thường và thân mật. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.