merci infiniment
/mɛʁ.si ɛ̃.fi.ni.mɑ̃/Một cách biểu đạt sự cảm ơn sâu sắc và chân thành, thường được sử dụng khi nhận được sự giúp đỡ hoặc sự quan tâm đặc biệt.
Merci infiniment pour votre soutien pendant cette période difficile.
Cảm ơn vô cùng vì sự ủng hộ của bạn trong thời gian khó khăn này.
Je vous remercie infiniment pour votre générosité.
Tôi cảm ơn vô cùng vì sự hào phóng của bạn.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cảm ơn sâu sắc hơn so với 'merci' đơn giản.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Dùng 'merci infiniment' khi bạn muốn thể hiện sự cảm ơn sâu sắc, chẳng hạn khi nhận được sự giúp đỡ lớn hoặc quan tâm đặc biệt.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng quá thường xuyên
Vì tính chất sâu sắc của câu này, nên không nên dùng nó trong các tình huống thường ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'merci' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'merces' (lương, tiền thưởng), và 'infiniment' từ 'infini' (vô cùng).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để thể hiện sự cảm ơn sâu sắc hơn so với 'merci' thông thường, thường trong các tình huống quan trọng hoặc khi nhận được sự giúp đỡ đặc biệt.