avoir

/a.vwaʁ/
verbCơ bản
trang trọng

Động từ có nghĩa là 'có', 'được', hoặc 'đã làm gì' trong quá khứ.

J'ai un livre.

Tôi có một cuốn sách.

Il a mangé.

Anh ấy đã ăn.

💡

Động từ 'avoir' là một trong hai động từ chính trong tiếng Pháp (cùng với 'être') và được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau.

Cụm từ kết hợp

avoir besoin decầnavoir envie demuốnavoir peur desợ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avoir l'aircụm từ
dường như
avoir faimcụm từ
đói

💡Mẹo hay

Sử dụng 'avoir' trong quá khứ hoàn thành

Động từ 'avoir' được sử dụng với phân từ quá khứ để tạo thành quá khứ hoàn thành, ví dụ: 'J'ai mangé' (Tôi đã ăn).

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'avoir' và 'être'

'Avoir' được sử dụng cho các hành động hoặc sở hữu, trong khi 'être' được sử dụng cho trạng thái hoặc vị trí.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'habere', có nghĩa là 'có' hoặc 'nắm giữ'.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'avoir' được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp, bao gồm quá khứ hoàn thành (passé composé) và các cấu trúc biểu thị sở hữu hoặc trạng thái.

Phân tích từ

av-
toward
prefix
+
-oir
to have
root
Từ Điển Pháp Việt