Loading...
Loading...
Động từ có nghĩa là 'có', 'được', hoặc 'đã làm gì' trong quá khứ.
J'ai un livre.
Tôi có một cuốn sách.
Il a mangé.
Anh ấy đã ăn.
Động từ 'avoir' là một trong hai động từ chính trong tiếng Pháp (cùng với 'être') và được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
Động từ 'avoir' được sử dụng với phân từ quá khứ để tạo thành quá khứ hoàn thành, ví dụ: 'J'ai mangé' (Tôi đã ăn).
'Avoir' được sử dụng cho các hành động hoặc sở hữu, trong khi 'être' được sử dụng cho trạng thái hoặc vị trí.
Từ gốc Latin 'habere', có nghĩa là 'có' hoặc 'nắm giữ'.
Động từ 'avoir' được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp, bao gồm quá khứ hoàn thành (passé composé) và các cấu trúc biểu thị sở hữu hoặc trạng thái.