avoir
cóJ'ai un chat.
Tôi có một con mèo.
sở hữu, có quyền sở hữu hoặc chiếm hữu
Il a une voiture.
Anh ấy có một chiếc xe hơi.
Nous avons une maison à la campagne.
Chúng tôi có một ngôi nhà ở vùng quê.
Đi kèm với danh từ không xác định (un/une/des) trừ khi nói về số lượng cụ thể.
trải nghiệm, cảm thấy
J'ai faim.
Tôi đói.
Elle a peur du noir.
Cô ấy sợ bóng tối.
Thường dùng với danh từ trừu tượng như 'faim', 'peur', 'chaud', 'froid'.
biểu thị tuổi tác
Il a 30 ans.
Anh ấy 30 tuổi.
Cấu trúc 'avoir + tuổi' thay cho 'être' trong tiếng Pháp.
biểu thị thời tiết
Il a fait beau aujourd'hui.
Hôm nay trời đẹp.
Thường dùng trong cấu trúc 'il a fait + tính từ' để mô tả thời tiết.
biểu thị trách nhiệm hoặc nghĩa vụ
Il a des responsabilités importantes.
Anh ấy có những trách nhiệm quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'avoir' và 'être'
Trong tiếng Pháp, 'avoir' được dùng thay cho 'être' khi biểu thị tuổi tác ('Il a 25 ans') hoặc sở hữu ('J'ai un livre').
Quy tắc vàng
Cấu trúc 'avoir' + danh từ trừu tượng
Khi 'avoir' đi kèm với danh từ trừu tượng (như 'faim', 'peur', 'chaud'), nó thường biểu thị trạng thái cảm xúc hoặc thể chất.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'habēre' (sở hữu, chiếm hữu).
Ghi chú sử dụng
Là động từ bất quy tắc, chia thì tương lai đơn là 'j'aurai'. Sử dụng rộng rãi trong tiếng Pháp, có thể thay thế nhiều động từ khác trong ngữ cảnh cụ thể.