Looking up...
Số phận, vận mệnh, sự trúng thưởng hoặc sự ngẫu nhiên quyết định kết quả.
Il a gagné à la loterie grâce au sort.
Anh ta đã trúng số trong cuộc xổ số nhờ số phận.
Le sort a voulu qu'ils se rencontrent.
Số phận đã muốn họ gặp nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh về vận mệnh, trúng thưởng, hoặc sự ngẫu nhiên.
Dùng khi muốn nói về số phận, vận mệnh, hoặc sự ngẫu nhiên quyết định kết quả.
'Le sort' là danh từ, khác với động từ 'sortir' (đi ra).
Từ gốc Latin 'sors', có nghĩa là 'số phận' hoặc 'sự phân chia'.
Thường dùng trong ngữ cảnh về vận mệnh, trúng thưởng, hoặc sự ngẫu nhiên.