Looking up...
Sự bất hạnh, sự rủi ro xấu, hoặc sự không may mắn trong cuộc sống.
Il a eu le mauvais sort de tomber malade pendant les vacances.
Anh ấy đã gặp sự bất hạnh là bị bệnh trong kỳ nghỉ.
Le mauvais sort semble le poursuivre partout où il va.
Sự bất hạnh dường như luôn theo anh ấy bất kể đi đâu.
Thường được sử dụng để mô tả những sự việc xấu xảy ra với một người mà không có lý do rõ ràng.
Biểu thức này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.
Biểu thức này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.
Từ 'mauvais' (xấu) và 'sort' (số phận) kết hợp để chỉ sự bất hạnh.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bất ngờ và không công bằng của sự việc.