Looking up...
Sự may mắn xấu, sự không may, sự gặp rủi ro hoặc thất bại do sự ngẫu nhiên.
La malchance l'a poursuivi toute la journée.
Sự may mắn xấu đã theo anh ấy suốt cả ngày.
C'est la malchance qui m'a fait rater le train.
Sự không may đã khiến tôi bỏ lỡ chuyến tàu.
Thường được sử dụng để mô tả những sự việc không may mắn xảy ra với một người.
Dùng 'la malchance' để mô tả những sự việc không may mắn xảy ra với một người.
'La malchance' thường đề cập đến sự không may mắn do ngẫu nhiên, trong khi 'le malheur' có thể đề cập đến sự bất hạnh hoặc sự kiện tồi tệ hơn.
Từ 'malchance' là từ ghép của 'mal' (xấu) và 'chance' (may mắn), có nghĩa là 'may mắn xấu'.
Thường được sử dụng trong các tình huống không may mắn hoặc gặp rủi ro.