la finitude

/la fɛ̃.ty.dit/
sự hữu hạn

La finitude de l'existence humaine nous pousse à chercher un sens.

Sự hữu hạn của sự tồn tại con người khiến chúng ta tìm kiếm ý nghĩa.


trang trọng

Tính chất hữu hạn của sự tồn tại, đặc biệt là con người, có nghĩa là sự giới hạn về thời gian, không gian và khả năng.

Heidegger explore la finitude comme condition fondamentale de l'être.

Heidegger khám phá sự hữu hạn như điều kiện cơ bản của sự tồn tại.

Khái niệm này thường được thảo luận trong triết học, đặc biệt là trong chủ nghĩa tồn tại.

Cụm từ kết hợp

la finitude de l'existencesự hữu hạn của sự tồn tạila finitude humainesự hữu hạn của con người

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

l'angoisse de la finitudecụm từ
sự lo lắng về sự hữu hạn của sự tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Khái niệm này thường được liên kết với các triết gia như Heidegger và Sartre.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'l'infini'

'La finitude' đề cập đến sự hữu hạn, trong khi 'l'infini' đề cập đến sự vô hạn.

Nguồn gốc từ

Từ 'finitude' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finitus' (hữu hạn) và 'finitudo' (sự hữu hạn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học về sự tồn tại và ý nghĩa của cuộc sống.

Phân tích từ

finitude
sự hữu hạn
root
Từ Điển Pháp Việt