Looking up...
Il a réussi grâce à la facilité de l'outil.
Anh ấy đã thành công nhờ sự dễ dàng của công cụ.
Sự dễ dàng, tính dễ dàng, sự thuận lợi trong việc thực hiện một việc gì đó.
La facilité d'utilisation de ce logiciel est impressionnante.
Sự dễ sử dụng của phần mềm này rất ấn tượng.
Il parle avec une facilité déconcertante.
Anh ấy nói chuyện với sự dễ dàng khiến người ta ngạc nhiên.
Thường được sử dụng để mô tả sự dễ dàng trong việc thực hiện một hành động hoặc việc gì đó.
Thường được dùng để mô tả tính năng dễ sử dụng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Khác với 'la facilité' (sự dễ dàng), 'la facilité' cũng có thể chỉ đến một người dễ dàng, dễ gần.
Từ gốc Latin 'facilis' có nghĩa là 'dễ dàng'.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, giao tiếp, hoặc các hoạt động hàng ngày.