Looking up...
C'est incroyable comme il a réussi à tout faire en si peu de temps !
Thật không thể tin được là anh ấy đã làm được tất cả trong thời gian ngắn như vậy!
Không thể tin được, quá ngạc nhiên, quá tuyệt vời
Le spectacle était incroyable !
Buổi biểu diễn thật tuyệt vời!
C'est incroyable qu'il ait pu finir ce projet en une semaine.
Thật không thể tin được anh ấy đã hoàn thành dự án này trong một tuần!
Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ về điều gì đó
Dùng 'incroyable' khi muốn diễn tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ về điều gì đó
Từ gốc Latin 'incredibilis' (không thể tin được) qua tiếng Pháp
Thường dùng trong các tình huống diễn tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ