banal
/ba.nal/adjective★Trung cấp
thông thường
Tầm thường, không có gì đặc biệt, thường được dùng để mô tả điều gì đó đơn giản, trùng lặp hoặc không hấp dẫn.
Cette histoire est vraiment banale.
Câu chuyện này thật tầm thường.
Il a fait un discours banal.
Anh ấy đã nói một bài phát biểu tầm thường.
💡
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự thiếu hấp dẫn hoặc sự trùng lặp.
Cụm từ kết hợp
une histoire banalemột câu chuyện tầm thườngun discours banalmột bài phát biểu tầm thường
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Từ 'banal' thường được dùng để chỉ ra sự thiếu hấp dẫn hoặc sự trùng lặp, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh điều gì đó không đặc biệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'banalis', có nghĩa là 'thuộc về thị trường' (banal = bán hàng), sau đó phát triển ý nghĩa 'tầm thường' trong tiếng Pháp.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự thiếu hấp dẫn hoặc sự trùng lặp.
Từ Điển Pháp Việt