ordinaire

/ɔʁ.di.nɛʁ/
thường

C'est un repas ordinaire.

Đây là một bữa ăn thường.


thông thường

Thường, bình thường, không đặc biệt

Il mène une vie ordinaire.

Anh ấy sống một cuộc sống bình thường.

C'est une journée ordinaire.

Đây là một ngày bình thường.

Thường dùng để mô tả điều bình thường, không có gì đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

vie ordinairecuộc sống bình thườngrepas ordinairebữa ăn bình thườngjour ordinairengày bình thường

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

extraordinaireantonym
đặc biệt, không bình thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả điều bình thường, không có gì đặc biệt. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các sự kiện thường xuyên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ordinarius' có nghĩa là 'thuộc về thứ tự, bình thường'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều bình thường, không có gì đặc biệt. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các sự kiện thường xuyên.

Từ Điển Pháp Việt