Looking up...
C'est un film extraordinaire.
Đây là một bộ phim xuất sắc.
Xuất sắc, vượt trội, không bình thường về chất lượng hoặc mức độ.
Son talent est tout simplement extraordinaire.
Kỹ năng của anh ấy thực sự xuất sắc.
Thường dùng để miêu tả điều gì đó vượt xa tiêu chuẩn bình thường.
Từ này thường dùng để miêu tả điều gì đó vượt xa tiêu chuẩn bình thường, không dùng cho việc bình thường.
Từ tiếng Pháp, từ 'extra' (ngoài) + 'ordinaire' (bình thường), nghĩa là 'ngoài bình thường'.
Thường dùng để miêu tả điều gì đó vượt xa tiêu chuẩn bình thường, có thể là về chất lượng, mức độ hoặc tính độc đáo.