Looking up...
Tình trạng không hoạt động hoặc không làm việc trong một thời gian dài.
Il a été licencié pour inactivité professionnelle.
Anh ấy bị sa thải vì không hoạt động trong công việc.
Thường dùng để chỉ tình trạng không hoạt động trong công việc hoặc trong cuộc sống hàng ngày.
Tình trạng không hoạt động của một cơ quan hoặc hệ thống.
L'inactivité du serveur a causé des retards dans le traitement des données.
Sự không hoạt động của máy chủ đã gây ra sự chậm trễ trong xử lý dữ liệu.
Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để chỉ tình trạng máy móc hoặc hệ thống không hoạt động.
Trong ngữ cảnh công việc, 'inactivité' thường liên quan đến việc không hoạt động hoặc không làm việc trong một thời gian dài.
Từ tiếng Pháp 'inactivité' được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'activité' (hoạt động).
Từ này thường dùng để chỉ tình trạng không hoạt động trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày, cũng như trong lĩnh vực công nghệ.