Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

inactivité

/i.nak.ti.vi.te/
noun★Trung cấp— sự không hoạt động
chung

Tình trạng không hoạt động hoặc không làm việc trong một thời gian dài.

Il a été licencié pour inactivité professionnelle.

Anh ấy bị sa thải vì không hoạt động trong công việc.

💡

Thường dùng để chỉ tình trạng không hoạt động trong công việc hoặc trong cuộc sống hàng ngày.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Tình trạng không hoạt động của một cơ quan hoặc hệ thống.

L'inactivité du serveur a causé des retards dans le traitement des données.

Sự không hoạt động của máy chủ đã gây ra sự chậm trễ trong xử lý dữ liệu.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để chỉ tình trạng máy móc hoặc hệ thống không hoạt động.

Cụm từ kết hợp

inactivité professionnellesự không hoạt động trong công việcinactivité physiquesự không hoạt động thể chất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Trong ngữ cảnh công việc, 'inactivité' thường liên quan đến việc không hoạt động hoặc không làm việc trong một thời gian dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'inactivité' được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'activité' (hoạt động).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ tình trạng không hoạt động trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày, cũng như trong lĩnh vực công nghệ.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
activité
hoạt động
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.