inaction
sự không hành độngSon inaction face à la crise a été critiqué.
Sự không hành động của anh ấy trước cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.
trang trọng
Sự không làm gì, không hành động khi cần thiết, thường dẫn đến hậu quả xấu.
L'inaction du gouvernement a aggravé la situation.
Sự không hành động của chính phủ đã làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Thường được sử dụng để chỉ sự trễ tràng hoặc không chịu trách nhiệm.
Cụm từ kết hợp
manifester de l'inactionbiểu hiện sự không hành độngaccuser d'inactiontrách móc vì không hành động
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường được sử dụng để chỉ sự trễ tràng hoặc không chịu trách nhiệm của các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'inaction' bắt nguồn từ tiền tố 'in-' (không) và 'action' (hành động), nghĩa là 'không có hành động'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng.
Phân tích từ
in-
không
prefixaction
hành động
rootTừ Điển Pháp Việt