réactivité

/ʁe.ak.ti.vi.te/
tính phản ứng

La réactivité des employés a amélioré la satisfaction des clients.

Tính phản ứng của nhân viên đã cải thiện sự hài lòng của khách hàng.


chung

Tính chất hoặc khả năng phản ứng nhanh, thích ứng với các thay đổi hoặc yêu cầu.

Les systèmes informatiques modernes nécessitent une grande réactivité.

Các hệ thống máy tính hiện đại cần có tính phản ứng cao.

Thường dùng để mô tả khả năng phản hồi nhanh trong công việc, công nghệ hoặc giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

réactivité rapidetính phản ứng nhanhmanque de réactivitéthiếu tính phản ứng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'réactivité' thường đề cập đến tốc độ phản hồi của hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reactivitas', có nghĩa là 'tính chất phản ứng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh và quản lý.

Phân tích từ

réactif
phản ứng
root
+
-ité
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt