réactivité
tính phản ứngLa réactivité des employés a amélioré la satisfaction des clients.
Tính phản ứng của nhân viên đã cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
chung
Tính chất hoặc khả năng phản ứng nhanh, thích ứng với các thay đổi hoặc yêu cầu.
Les systèmes informatiques modernes nécessitent une grande réactivité.
Các hệ thống máy tính hiện đại cần có tính phản ứng cao.
Thường dùng để mô tả khả năng phản hồi nhanh trong công việc, công nghệ hoặc giao tiếp.
Cụm từ kết hợp
réactivité rapidetính phản ứng nhanhmanque de réactivitéthiếu tính phản ứng
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'réactivité' thường đề cập đến tốc độ phản hồi của hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'reactivitas', có nghĩa là 'tính chất phản ứng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh và quản lý.
Phân tích từ
réactif
phản ứng
root-ité
tính chất
suffixTừ Điển Pháp Việt