harmoniser
hoà hợpIl faut harmoniser les couleurs de la décoration.
Phải hòa hợp các màu sắc trong trang trí.
Làm cho các phần khác nhau phù hợp, thống nhất hoặc hòa hợp với nhau.
Les politiques doivent être harmonisées pour éviter les contradictions.
Các chính sách phải được hòa hợp để tránh mâu thuẫn.
Harmoniser son emploi du temps pour mieux gérer son temps.
Hòa hợp lịch trình để quản lý thời gian hiệu quả hơn.
Thường dùng trong các lĩnh vực như âm nhạc, thiết kế, quản lý, hoặc chính sách.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong âm nhạc
Trong âm nhạc, 'harmoniser' có nghĩa là tạo ra âm hòa âm từ một giai điệu.
Quy tắc vàng
Hòa hợp trong thiết kế
Khi thiết kế, 'harmoniser' có nghĩa là chọn các màu sắc và phong cách phù hợp với nhau.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'harmonia' (hoà hợp) + hậu tố '-iser' (làm cho trở thành).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc làm cho các yếu tố khác nhau phù hợp với nhau, đặc biệt trong âm nhạc, thiết kế, hoặc quản lý.