harmoniser

/aʁ.mɔ.ni.ze/
hoà hợp

Il faut harmoniser les couleurs de la décoration.

Phải hòa hợp các màu sắc trong trang trí.


chung

Làm cho các phần khác nhau phù hợp, thống nhất hoặc hòa hợp với nhau.

Les politiques doivent être harmonisées pour éviter les contradictions.

Các chính sách phải được hòa hợp để tránh mâu thuẫn.

Harmoniser son emploi du temps pour mieux gérer son temps.

Hòa hợp lịch trình để quản lý thời gian hiệu quả hơn.

Thường dùng trong các lĩnh vực như âm nhạc, thiết kế, quản lý, hoặc chính sách.

Cụm từ kết hợp

harmoniser les couleurshoà hợp các màu sắcharmoniser les politiqueshoà hợp các chính sáchharmoniser les intérêtshoà hợp các lợi ích

Cụm từ liên quan

être en harmoniecụm từ
hoà hợp với nhau
harmoniecụm từ
sự hòa hợp

Mẹo hay

Sử dụng trong âm nhạc

Trong âm nhạc, 'harmoniser' có nghĩa là tạo ra âm hòa âm từ một giai điệu.

Quy tắc vàng

Hòa hợp trong thiết kế

Khi thiết kế, 'harmoniser' có nghĩa là chọn các màu sắc và phong cách phù hợp với nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'harmonia' (hoà hợp) + hậu tố '-iser' (làm cho trở thành).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc làm cho các yếu tố khác nhau phù hợp với nhau, đặc biệt trong âm nhạc, thiết kế, hoặc quản lý.

Phân tích từ

harmonie
hoà hợp
root
+
-iser
làm cho trở thành
suffix
Từ Điển Pháp Việt