accorder

/a.kɔʁ.de/
verbTrung cấp đồng ý, chấp thuận
trang trọng

đồng ý, chấp thuận một yêu cầu, đề nghị hoặc quyền lợi nào đó.

Le gouvernement a accordé une subvention à cette association.

Chính phủ đã cấp một khoản trợ cấp cho tổ chức này.

Elle a accordé son pardon à son ami.

Cô ấy đã tha thứ cho người bạn của mình.

💡

Thường đi kèm với giới từ 'à' (đến) khi chỉ đối tượng nhận được sự chấp thuận.

chuyên ngành

hòa hợp, điều chỉnh cho phù hợp (âm thanh, nhạc cụ).

Il faut accorder le piano avant le concert.

Cần phải điều chỉnh đàn piano trước buổi hòa nhạc.

💡

Trong âm nhạc, 'accorder' ám chỉ việc chỉnh dây đàn hoặc nhạc cụ cho đúng tần số.

trang trọng

thừa nhận, công nhận (một sự thật, quyền lợi).

La cour a accordé le droit de visite à la mère.

Tòa án đã công nhận quyền thăm con của người mẹ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.

trang trọng

dành cho, cấp cho (thời gian, sự chú ý).

Il a accordé beaucoup d'attention à ce projet.

Anh ấy đã dành rất nhiều sự chú ý cho dự án này.

💡

Có thể thay thế bằng 'dédier' hoặc 'consacrer' trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

accorder une faveurban ơn, chấp thuận yêu cầuaccorder un délaigia hạn thời hạnaccorder une augmentationtăng lươngaccorder une interviewchấp thuận phỏng vấn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

être en accord aveccụm từ
đồng tình, nhất trí với
d'un commun accordcụm từ
một cách thống nhất, cùng nhau

💡Mẹo hay

Phân biệt 'accorder' và 'donner'

'Accorder' thường ngụ ý sự chấp thuận có chủ đích và chính thức, trong khi 'donner' chỉ đơn giản là trao tặng. Ví dụ: 'Il a donné un livre' (Anh ấy tặng một cuốn sách) không nhất thiết ngụ ý sự chấp thuận.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'accorder', danh từ thường đi kèm với giới từ 'à' khi chỉ đối tượng nhận được sự chấp thuận (ví dụ: 'accorder un prêt à un client').

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'accordare' (hòa hợp, điều chỉnh), gồm 'ad-' (đến) + 'cor' (trái tim, tượng trưng cho sự hòa hợp).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'accorder' thường đi kèm với giới từ 'à' khi chỉ đối tượng nhận được sự chấp thuận (ví dụ: 'accorder une permission à quelqu'un'). Không nên nhầm lẫn với 's'accorder' (hòa hợp, phù hợp) mang nghĩa phản thân.

Phân tích từ

ac-
tiền tố Latin 'ad-' (đến, hướng đến)
prefix
+
-corder
từ Latin 'cor' (trái tim), tượng trưng cho sự hòa hợp
root
Từ Điển Pháp Việt