harmonie

/aʁ.mɔ.ni/
nounTrung cấp
chung

Sự hòa hợp, sự cân bằng giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra một kết quả đẹp hoặc hoàn hảo.

L'harmonie des couleurs dans cette peinture est magnifique.

Sự hòa hợp của các màu sắc trong bức tranh này rất đẹp.

💡

Thường dùng để mô tả sự cân bằng đẹp trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc quan hệ xã hội.

music

Âm nhạc hòa tấu, một thể loại âm nhạc được biểu diễn bởi nhiều nhạc cụ hoặc giọng hát cùng một lúc.

L'orchestre a joué une harmonie parfaite.

Dàn nhạc đã biểu diễn một âm nhạc hòa tấu hoàn hảo.

💡

Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'harmonie' có thể chỉ đến sự hòa hợp giữa các âm thanh.

Cụm từ kết hợp

en harmonie avechòa hợp vớil'harmonie des couleurssự hòa hợp của các màu sắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

être en harmonie avec la naturecụm từ
hòa hợp với thiên nhiên

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Từ 'harmonie' thường dùng để mô tả sự hòa hợp trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc thiết kế.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'hymne'

'Harmonie' không phải là từ đồng nghĩa với 'hymne' (bài hát ca ngợi).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'harmonia', có nghĩa là sự hòa hợp, sự cân bằng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự hòa hợp trong nghệ thuật, âm nhạc, hoặc quan hệ giữa các cá nhân.

Phân tích từ

harmo
hòa hợp
root
+
-nie
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt