guerre
/ɡɛʁ/một cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia, nhóm hoặc các bên khác, thường dẫn đến thương vong và phá hủy.
Les deux pays sont entrés en guerre après des années de tensions.
Hai nước đã bước vào chiến tranh sau nhiều năm căng thẳng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc quân sự.
một cuộc xung đột lớn hoặc một cuộc chiến giữa các nhóm hoặc cá nhân.
Il y a eu une guerre entre les deux familles pour la propriété.
Có một cuộc chiến giữa hai gia đình vì quyền sở hữu.
Trong ngữ cảnh này, từ 'guerre' có thể được sử dụng để mô tả một cuộc xung đột lớn, không nhất thiết phải liên quan đến vũ lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'guerre' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và các cuộc thảo luận nghiêm túc về chính trị hoặc lịch sử.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'guerre' và 'bataille'
'Guerre' thường đề cập đến một cuộc xung đột lớn và kéo dài, trong khi 'bataille' thường đề cập đến một cuộc chiến cụ thể hoặc một trận đánh.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'guerre' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'werre', có liên quan đến tiếng Frankish 'werra' và tiếng Đức 'Wahr' (chiến tranh).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'guerre' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc và chính thức. Trong tiếng nói hàng ngày, từ này có thể được sử dụng để mô tả các cuộc xung đột lớn, nhưng không nhất thiết phải liên quan đến vũ lực.