Looking up...
Cảm giác biết ơn, sự trân trọng đối với những gì người khác đã làm cho mình.
Sa gratitude envers les bénévoles était sincère.
Lòng biết ơn của anh ấy đối với các tình nguyện viên là thật sự.
Thường dùng trong văn viết, trang trọng.
Trong tiếng Việt, thường dùng « lòng biết ơn » để dịch « gratitude ».
Khi dùng « gratitude », luôn kèm giới từ « envers » (đối với) hoặc « pour » (vì).
Du latin *gratitudo*, dérivé de *gratus* « reconnaissant, agréable ».
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường đi kèm với giới từ « envers » hoặc « pour ».