gratitude

/ɡʁa.ti.tyd/
lòng biết ơn

Je ressens une profonde gratitude envers mes parents.

Tôi cảm thấy lòng biết ơn sâu sắc đối với cha mẹ mình.


trang trọng

Cảm giác biết ơn, sự trân trọng đối với những gì người khác đã làm cho mình.

Sa gratitude envers les bénévoles était sincère.

Lòng biết ơn của anh ấy đối với các tình nguyện viên là thật sự.

Thường dùng trong văn viết, trang trọng.

Cụm từ kết hợp

exprimer sa gratitudebày tỏ lòng biết ơnsentiment de gratitudecảm xúc biết ơngratitude enverslòng biết ơn đối với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Thay thế trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, thường dùng « lòng biết ơn » để dịch « gratitude ».

Quy tắc vàng

Kết hợp giới từ

Khi dùng « gratitude », luôn kèm giới từ « envers » (đối với) hoặc « pour » (vì).

Nguồn gốc từ

Du latin *gratitudo*, dérivé de *gratus* « reconnaissant, agréable ».

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường đi kèm với giới từ « envers » hoặc « pour ».

Từ Điển Pháp Việt