mépris

/me.pʁi/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự coi thường, khinh bỉ hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó, thường kèm theo sự khinh miệt hoặc sự từ chối công nhận giá trị.

Son mépris pour l'autorité était évident.

Sự khinh bỉ của anh ấy đối với quyền lực rất rõ ràng.

Elle a traité son travail avec mépris.

Cô ấy đã đối xử với công việc của mình với sự khinh bỉ.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang tính xúc phạm.

Cụm từ kết hợp

mépris de soisự khinh bỉ bản thânmépris totalsự khinh bỉ hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'mépris' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang tính xúc phạm. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự khinh bỉ hoặc coi thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'despectus', có nghĩa là 'sự nhìn xuống từ trên xuống dưới'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang tính xúc phạm. Nó thường được sử dụng để mô tả sự coi thường hoặc khinh bỉ đối với người khác hoặc điều gì đó.

Từ Điển Pháp Việt