grève

/ɡʁɛv/
nounTrung cấp
trang trọng

Cuộc đình công, hành động tập thể của người lao động ngừng làm việc để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc, tăng lương, hoặc giải quyết các vấn đề khác.

La grève des transports a causé beaucoup de problèmes pour les navetteurs.

Cuộc đình công giao thông đã gây ra nhiều vấn đề cho những người đi lại.

Cụm từ kết hợp

être en grèveđang đình côngfaire grèvetổ chức đình công

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

grève de la faimcụm từ
đình công tuyệt thực

💡Mẹo hay

Lưu ý cách sử dụng

Cần phân biệt 'grève' với các khái niệm khác như 'manifestation' (cuộc biểu tình) hoặc 'mouvement social' (phong trào xã hội)..

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'grève' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'greva', có nghĩa là 'đình công' hoặc 'cuộc biểu tình'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'grève' thường được sử dụng để mô tả các cuộc đình công của người lao động, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các cuộc biểu tình hoặc phong trào xã hội khác.

Từ Điển Pháp Việt