extérieur

/ɛksteʁjœʁ/
adjectivenounCơ bản ngoài
chung

Nơi hoặc vật nằm bên ngoài, không phải bên trong.

L'extérieur de la maison est très bien entretenu.

Bên ngoài nhà được bảo quản rất tốt.

💡

Dùng để chỉ vị trí hoặc khu vực nằm ngoài một không gian hoặc vật thể.

chung

Bề ngoài, diện mạo của một vật hoặc người.

Son extérieur est très élégant.

Bề ngoài của anh ấy rất lịch lãm.

💡

Dùng để mô tả cách một vật hoặc người trông từ bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

à l'extérieurra ngoàil'extérieur debên ngoài của

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'extérieur' như danh từ

Khi dùng như danh từ, 'extérieur' thường đi với giới từ 'de' để chỉ bề ngoài của một vật.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'extérieur' và 'intérieur'

'Extérieur' chỉ nơi hoặc bề ngoài, còn 'intérieur' chỉ nơi hoặc bề trong.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exterius', có nghĩa là 'ngoài'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'extérieur' có thể dùng như một danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

ex-
ngoài
prefix
+
-térieur
bên trong
root
Từ Điển Pháp Việt