hors

/ɔʁ/
prepositionTrung cấp
trang trọng

Ngoài, bên ngoài, không bao gồm

Hors de la ville, il y a de belles montagnes.

Ngoài thành phố, có những ngọn núi đẹp.

💡

Dùng để chỉ một vị trí hoặc phạm vi không bao gồm một phần nào đó.

trang trọng

Không bao gồm, trừ ra

Le prix est 100 euros hors taxes.

Giá là 100 euro, không bao gồm thuế.

💡

Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thương mại để chỉ giá trị không bao gồm các chi phí phụ.

Cụm từ kết hợp

hors dengoài, bên ngoàihors de questionkhông thể, không thể chấp nhận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hors de questioncụm từ
không thể chấp nhận
hors d'usagecụm từ
hỏng, không dùng được

💡Mẹo hay

Sử dụng với giới từ 'de'

Cụm từ 'hors de' thường được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc phạm vi không bao gồm một phần nào đó.

Quy tắc vàng

Không bao gồm

Khi dùng trong ngữ cảnh tài chính, 'hors' thường có nghĩa là 'không bao gồm'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'foris' có nghĩa là 'ngoài'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng với giới từ 'de' để tạo thành cụm từ 'hors de' có nghĩa là 'ngoài' hoặc 'bên ngoài'.

Phân tích từ

hors
ngoài
root
Từ Điển Pháp Việt