hors
ngoàiIl est hors de question de partir maintenant.
Đây là điều không thể để đi ngay bây giờ.
Ngoài, bên ngoài, không bao gồm
Hors de la ville, il y a de belles montagnes.
Ngoài thành phố, có những ngọn núi đẹp.
Dùng để chỉ một vị trí hoặc phạm vi không bao gồm một phần nào đó.
Không bao gồm, trừ ra
Le prix est 100 euros hors taxes.
Giá là 100 euro, không bao gồm thuế.
Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thương mại để chỉ giá trị không bao gồm các chi phí phụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với giới từ 'de'
Cụm từ 'hors de' thường được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc phạm vi không bao gồm một phần nào đó.
Quy tắc vàng
Không bao gồm
Khi dùng trong ngữ cảnh tài chính, 'hors' thường có nghĩa là 'không bao gồm'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'foris' có nghĩa là 'ngoài'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng với giới từ 'de' để tạo thành cụm từ 'hors de' có nghĩa là 'ngoài' hoặc 'bên ngoài'.