abandon

/a.bɑ̃.dɔ̃/
bỏ rơi

Il a abandonné son chien dans la rue.

Anh ta đã bỏ rơi con chó của mình trên đường.


chung

Từ bỏ, bỏ rơi, không còn quan tâm hoặc chịu trách nhiệm về ai hoặc cái gì đó.

Elle a abandonné ses études pour travailler.

Cô ấy đã bỏ học để đi làm.

Le gouvernement a abandonné le projet.

Chính phủ đã từ bỏ dự án.

Thường dùng với người, vật hoặc dự án.

Luật
Luật

Từ bỏ một quyền hoặc quyền lợi pháp lý.

Il a abandonné ses droits sur la propriété.

Anh ta đã từ bỏ quyền sở hữu của mình.

Trong pháp lý, có thể liên quan đến việc từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền lợi.

Cụm từ kết hợp

abandonner quelqu'unbỏ rơi ai đóabandonner un projetbỏ dự ánabandonner ses droitstừ bỏ quyền lợi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong pháp lý, 'abandonner' có thể liên quan đến việc từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền lợi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abandonare', có nghĩa là 'bỏ, từ bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc từ bỏ một trách nhiệm hoặc quyền lợi. Có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thường ngày.

Từ Điển Pháp Việt