Looking up...
Tính chất hoặc khả năng bẩm sinh của một người, không cần học hoặc tập luyện.
Elle a un don naturel pour la musique.
Cô ấy có tài năng bẩm sinh về âm nhạc.
Son don naturel pour les langues lui permet de les apprendre rapidement.
Tài năng bẩm sinh của anh ấy về ngôn ngữ giúp anh ấy học nhanh.
Thường dùng để mô tả khả năng hoặc tài năng mà một người có từ khi sinh ra.
Thường dùng để mô tả tài năng hoặc khả năng tích cực mà một người có từ khi sinh ra.
Không dùng cho kỹ năng hoặc khả năng mà người học được thông qua học tập hoặc tập luyện.
Từ 'don' có nghĩa là 'tài năng' và 'naturel' có nghĩa là 'bẩm sinh'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực để mô tả một khả năng hoặc tài năng mà một người có từ khi sinh ra.