Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

compétence développée

/kɔ̃.pe.tɑ̃s de.və.lɔ.pe/
phrase★Trung cấp— kỹ năng đã được phát triển
trang trọng

Kỹ năng hoặc năng lực đã được cải thiện, mở rộng hoặc hoàn thiện thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc thực hành.

Grâce à sa formation, elle a acquis des compétences développées en gestion de projet.

Dù đã được đào tạo, cô ấy đã có được những kỹ năng phát triển trong quản lý dự án.

Les compétences développées en communication sont essentielles dans ce métier.

Kỹ năng giao tiếp phát triển là rất quan trọng trong nghề này.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo hoặc phát triển nghề nghiệp.

Cụm từ kết hợp

compétence développée enkỹ năng phát triển trongcompétence développée parkỹ năng phát triển bởi

Từ đồng nghĩa

aptitude amélioréecapacité renforcéeexpertise acquise

Từ trái nghĩa

compétence limitéemanque de compétences

Cụm từ liên quan

développer ses compétencescụm từ
phát triển kỹ năng của mình
compétence clécụm từ
kỹ năng quan trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các văn bản liên quan đến giáo dục, đào tạo hoặc phát triển nghề nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Độ chính xác

Sử dụng cụ thể để mô tả kỹ năng đã được cải thiện hoặc hoàn thiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'compétence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'competentia', nghĩa là 'sự phù hợp' hoặc 'sự thích hợp', và 'développée' từ động từ 'développer', nghĩa là 'phát triển'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp hoặc giáo dục để mô tả sự tiến bộ trong kỹ năng hoặc năng lực của một cá nhân.

Phân tích từ

compétence
kỹ năng, năng lực
root
+
développée
đã được phát triển
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.