talent acquis

/talɑ̃ a.kɥi/
noun phraseTrung cấp kỹ năng đã học được
trang trọng

Kỹ năng hoặc năng lực mà một người đã học được thông qua kinh nghiệm, học tập hoặc thực hành.

Ce talent acquis lui permet de résoudre des problèmes complexes.

Kỹ năng đã học được của anh ấy cho phép anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp.

💡

Khác với 'talent naturel' (tài năng bẩm sinh), 'talent acquis' nhấn mạnh vào quá trình học tập và phát triển.

Cụm từ kết hợp

développer un talent acquisphát triển kỹ năng đã học đượcmaîtriser un talent acquisthành thạo kỹ năng đã học được

Cụm từ liên quan

talent naturelcụm từ
tài năng bẩm sinh
compétence clécụm từ
kỹ năng quan trọng

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'talent acquis' và 'talent naturel'

'Talent acquis' nhấn mạnh vào quá trình học tập và phát triển, trong khi 'talent naturel' đề cập đến năng lực bẩm sinh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'talent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'talentum' (cân bạc), sau đó phát triển ý nghĩa về năng lực. 'Acquis' từ tiếng Latinh 'acquisitus' (đã được).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nghiệp vụ hoặc phát triển cá nhân để mô tả kỹ năng được học hỏi.

Phân tích từ

talent
năng lực, kỹ năng
root
+
acquis
đã học được, đã thu được
root
Từ Điển Pháp Việt