dans le

/dɑ̃ lə/
phraseCơ bản trong
trang trọng

Dùng để chỉ vị trí hoặc sự bao gồm trong một không gian, đối tượng hoặc chủ đề cụ thể.

Elle vit dans le centre-ville.

Cô ấy sống ở trung tâm thành phố.

Il a trouvé le livre dans le tiroir.

Anh ấy tìm thấy quyển sách trong ngăn kéo.

💡

Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự bao gồm trong một không gian hoặc đối tượng cụ thể.

Cụm từ kết hợp

dans le mondetrong thế giớidans le castrong trường hợpdans le senstrong nghĩa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'dans le' khi muốn chỉ vị trí hoặc sự bao gồm trong một không gian hoặc đối tượng cụ thể.

Quy tắc vàng

Luật vàng

Luôn sử dụng 'dans le' khi muốn chỉ vị trí hoặc sự bao gồm trong một không gian hoặc đối tượng cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'dans' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dentis', có nghĩa là 'trong', và 'le' là một đại từ xác định nam giới.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự bao gồm trong một không gian, đối tượng hoặc chủ đề cụ thể.

Phân tích từ

dans
trong
preposition
+
le
một đối tượng nam giới cụ thể
article
Từ Điển Pháp Việt