en dehors de
/ɑ̃ dəɔʁ də/Dùng để chỉ một điều gì đó khác ngoài điều đã đề cập hoặc được biết đến.
En dehors de quelques erreurs mineures, le rapport est excellent.
Ngoài một vài lỗi nhỏ, báo cáo rất tốt.
En dehors de son travail, il aime jouer au football.
Ngoài công việc, anh ấy thích chơi bóng đá.
Thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc làm rõ một điều gì đó khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc làm rõ một điều gì đó khác. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng với các từ chỉ vị trí
Cụm từ này không được sử dụng để chỉ vị trí của một vật thể, mà chỉ được sử dụng để chỉ một điều gì đó khác ngoài điều đã đề cập.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'en dehors' có nghĩa là 'ngoài' và 'de' là giới từ chỉ nguồn gốc hoặc chủ đề. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ một điều gì đó khác ngoài điều đã đề cập.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc làm rõ một điều gì đó khác. Nó thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và không chính thức.