hors de

/ɔʁ də/
phraseTrung cấp
trang trọng

Ngoài, bên ngoài, không bao gồm.

Le chat est hors de la maison.

Con mèo đang ở ngoài nhà.

Hors de prix, ce bijou est trop cher.

Quà tặng này quá đắt, tôi không mua được.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí, phạm vi hoặc khả năng.

trang trọng

Không thể, không có khả năng.

C'est hors de mes compétences.

Điều đó ngoài khả năng của tôi.

💡

Dùng để từ chối một yêu cầu hoặc nhận xét về khả năng.

Cụm từ kết hợp

hors de prixquá đắthors de questionkhông thể nào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hors de soicụm từ
điên loạn, mất kiểm soát

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Hors de' thường dùng với danh từ hoặc cụm từ, không dùng với động từ.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'hors de' để chỉ vị trí bên ngoài hoặc khả năng không thể, không dùng để chỉ thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'hors' (ngoài) kết hợp với 'de' (của) để chỉ vị trí hoặc phạm vi.

📝Ghi chú sử dụng

'Hors de' thường dùng để chỉ vị trí bên ngoài hoặc khả năng không thể. Trong tiếng Việt, 'ngoài' hoặc 'không thể nào' là các từ tương đương.

Phân tích từ

hors
ngoài
root
+
de
của
preposition
Từ Điển Pháp Việt