Looking up...
Biểu thị sự đồng ý hoặc chấp thuận với một ý kiến, đề xuất hoặc hành động.
D'accord, nous pouvons partir maintenant.
Đồng ý, chúng ta có thể đi ngay bây giờ.
Il a dit 'd'accord' quand je lui ai demandé de m'aider.
Anh ấy nói 'đồng ý' khi tôi hỏi anh ấy giúp đỡ tôi.
Thường dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để thể hiện sự đồng ý.
Bạn có thể sử dụng 'd'accord' một mình hoặc kết hợp với các từ khác như 'je suis d'accord' để thể hiện sự đồng ý.
'D'accord' chỉ dùng để thể hiện sự đồng ý, không dùng để thể hiện sự chấp thuận hoặc sự hài lòng.
Từ 'd'accord' bắt nguồn từ tiếng Pháp, kết hợp từ 'de' (của) và 'accord' (đồng ý).
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để thể hiện sự đồng ý. Có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác như 'je suis d'accord'.