désolation

/de.zo.la.sjɔ̃/
sự buồn bã, sự cô đơn

La désolation régnait dans la maison après son départ.

Sự buồn bã tràn ngập nhà sau khi anh ấy rời đi.


trang trọngvăn chương

Sự buồn bã, sự cô đơn, hoặc sự hoang vắng

Il ressentait une profonde désolation après la perte de son ami.

Anh ta cảm thấy sự buồn bã sâu sắc sau khi mất bạn của mình.

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảnh quan hoang vắng.

Cụm từ kết hợp

désolation profondesự buồn bã sâu sắcdésolation totalesự buồn bã hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảnh quan hoang vắng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ tiếng Latin 'desolatio', có nghĩa là 'sự hoang vắng, sự buồn bã'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảnh quan hoang vắng.

Phân tích từ

dé-
tách ra, xa
prefix
+
-sol-
đất, đất liền
root
+
-ation
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Pháp Việt