abattement

/a.ba.tmɑ̃/
sự giảm bớt

L'abattement fiscal réduit le montant de l'impôt.

Sự giảm thuế giảm số tiền phải nộp thuế.


chung

Sự giảm bớt, sự giảm đi, sự suy giảm

Il ressent un abattement moral après la perte de son emploi.

Anh ta cảm thấy suy giảm tinh thần sau khi mất việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh về sự suy giảm về thể chất, tinh thần hoặc về mặt tài chính.

Tài chính
Tài chính

Sự giảm thuế hoặc giảm giá trị tài sản trong các giao dịch tài chính

L'abattement pour investissement permet de réduire la base imposable.

Sự giảm thuế cho đầu tư giúp giảm cơ số chịu thuế.

Trong tài chính, 'abattement' thường liên quan đến các chính sách giảm thuế hoặc giảm giá trị tài sản.

Cụm từ kết hợp

abattement fiscalsự giảm thuếabattement moralsự suy giảm tinh thầnabattement de valeursự giảm giá trị

Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Trong tài chính, 'abattement' thường liên quan đến các chính sách giảm thuế hoặc giảm giá trị tài sản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'abbatere' (gây suy giảm, làm suy yếu) + hậu tố '-ment' (tính từ thành danh từ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'abattement' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ suy giảm tinh thần đến giảm thuế.

Từ Điển Pháp Việt