départ

/de.paʁ/
nounTrung cấp
trang trọng

Lúc hoặc hành động rời đi, khởi hành.

Nous avons pris le train à son départ.

Chúng tôi đã lên tàu ngay khi nó khởi hành.

💡

Thường dùng trong bối cảnh du lịch, giao thông hoặc sự kiện.

trang trọng

Điểm xuất phát, nơi bắt đầu.

Le départ de la course est devant l'hôtel de ville.

Điểm xuất phát cuộc đua là trước tòa thị chính.

💡

Dùng trong thể thao hoặc các hoạt động có điểm bắt đầu rõ ràng.

trang trọng

Sự ra đi, từ chức (nghĩa bóng).

Son départ de l'entreprise a surpris tout le monde.

Sự từ chức của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.

💡

Dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc sự kiện quan trọng.

Cụm từ kết hợp

départ imminentsự khởi hành sắp xảy radépart en vacanceskhi đi nghỉdépart à l'étrangerkhi đi nước ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prendre son départcụm từ
bắt đầu hành trình
donner le départcụm từ
bắt đầu cuộc đua

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'départ'

Từ này không liên quan đến 'départ' (sự rời đi) trong các ngữ cảnh khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'departire' (phân chia, rời đi).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong giao thông, du lịch và thể thao.

Phân tích từ

dé-
từ tiền tố chỉ sự rời đi
prefix
+
-part
từ gốc 'partir' (rời đi)
root
Từ Điển Pháp Việt