bonsoir
/bɔ̃.swaʁ/interjection★Cơ bản💡 chào buổi tối
“Bonsoir, comment allez-vous ?”
Chào buổi tối, bạn khỏe không?
thông thường
Lời chào dùng vào buổi tối, thường từ hoàng hôn đến khi đi ngủ.
Bonsoir, madame, comment puis-je vous aider ?
Chào buổi tối, bà, tôi có thể giúp gì cho bà?
💡
Dùng để chào hỏi hoặc kết thúc cuộc nói chuyện vào buổi tối.
Cụm từ kết hợp
bonsoir tout le mondechào mọi ngườibonsoir mes amischào các bạn
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Dùng khi nào?
Dùng 'bonsoir' từ hoàng hôn đến khi đi ngủ, không dùng vào buổi sáng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'bon' (tốt) và 'soir' (buổi tối), có nghĩa là 'buổi tối tốt'.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chào hỏi vào buổi tối, thường thân mật hơn 'bonjour' vào buổi tối.
Phân tích từ
bon
tốt
rootsoir
buổi tối
rootTừ Điển Pháp Việt