Looking up...
Khả năng hoặc tài năng tự nhiên mà một người có từ khi sinh ra, không cần học hoặc tập luyện.
Il a une aptitude innée pour les langues.
Anh ấy có khả năng bẩm sinh về ngôn ngữ.
Son aptitude innée pour le sport l'a aidé à devenir un champion.
Khả năng bẩm sinh về thể thao của anh ấy đã giúp anh trở thành một nhà vô địch.
Thường dùng để mô tả tài năng tự nhiên trong một lĩnh vực cụ thể.
'Aptitude' thường chỉ khả năng tự nhiên, còn 'talent' có thể bao gồm cả khả năng được phát triển qua học tập.
Sử dụng 'aptitude innée' khi muốn nhấn mạnh khả năng bẩm sinh, không phải khả năng được học.
Từ 'aptitude' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aptitudo' (khả năng, sự thích hợp), còn 'innée' từ 'innatus' (bẩm sinh).
Thường dùng để miêu tả khả năng tự nhiên mà không cần học tập.