analyser

/a.na.li.ze/
phân tích

Il faut analyser les données avant de prendre une décision.

Phải phân tích dữ liệu trước khi quyết định.


trang trọng

Xem xét, phân tích chi tiết để hiểu rõ hơn.

Le scientifique a analysé les résultats de l'expérience.

Nhà khoa học đã phân tích kết quả thí nghiệm.

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh hoặc phân tích dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

analyser les donnéesphân tích dữ liệuanalyser une situationphân tích tình huốnganalyser un textephân tích văn bản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

analyse approfondiecụm từ
phân tích sâu rộng
analyse comparativecụm từ
phân tích so sánh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh hoặc phân tích dữ liệu.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Lựa chọn từ 'analyser' khi muốn nhấn mạnh việc phân tích chi tiết, không chỉ đơn giản là xem xét.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'analysare', có nghĩa là 'phân tích'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc phân tích chi tiết.

Phân tích từ

ana-
phân tích
prefix
+
-lyse
tách ra, giải thích
suffix
Từ Điển Pháp Việt