Looking up...
Hành động mà người ta không suy nghĩ kỹ trước, dựa trên cảm xúc hoặc phản xạ ngay lập tức.
Elle a agi impulsivement en quittant son travail sans préavis.
Cô ấy đã hành động theo cảm xúc khi từ chức mà không báo trước.
Thường mang tính tiêu cực, ám chỉ hành động không suy nghĩ kỹ.
'Impulsivement' nhấn mạnh hành động do cảm xúc, còn 'instinctivement' là hành động dựa trên bản năng.
Không nên dùng để mô tả hành động tích cực.
Từ 'impulsivement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impulsus' (đẩy mạnh), ám chỉ hành động do cảm xúc thúc đẩy.
Thường dùng để mô tả hành động không suy nghĩ kỹ, có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.